joss house

joss house

A family lights incense sticks inside a joss house.

Định nghĩa

Danh từ: Đền miếu Trung Hoa: "joss house" dùng để chỉ một ngôi đền hoặc miếu thờ của người Trung Quốc, nơi thờ cúng các tượng thần (còn gọi là "joss").

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền Trung Hoa cổtrung tâm thành phố một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • (Nhiều người đến viếng đền Trung Hoa để cầu may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to worship at a joss house": thờ cúng tại một ngôi đền Trung Hoa.

    • Devotees often worship at the joss house during festivals. (Các tín đồ thường thờ cúng tại đền Trung Hoa trong các lễ hội.)
  • "joss house architecture": kiến trúc đền miếu Trung Hoa.

    • The joss house architecture features intricate carvings and colorful decorations. (Kiến trúc đền Trung Hoa các chạm khắc tinh xảo trang trí nhiều màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Joss (n): thần tượng, tượng thần trong các đền thờ Trung Hoa; cũng dùng để chỉ hương thắp.

    • They burned joss sticks at the joss house. (Họ đốt hương tại đền Trung Hoa.)
  • Joss paper (n): giấy , vàng dùng trong cúng tế.

    • Joss paper is often burned at the joss house as an offering. (Giấy thường được đốt tại đền Trung Hoa như một lễ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese temple: đền thờ Trung Hoa.
  • Shrine: miếu thờ, nơi thờ cúng linh thiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "joss house".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "joss house".

Từ chứa "joss house"

Từ có nhắc đến "joss house"